genus amphisbaena
A scientist carefully examines a preserved specimen of the genus Amphisbaena.
Định nghĩa
Danh từ: Genus Amphisbaena là một thuật ngữ trong sinh vật học, dùng để chỉ chi điển hình (chi chuẩn) của họ Amphisbaenidae. Đây là một chi bao gồm các loài thằn lằn giun (còn gọi là rắn hai đầu hoặc thằn lằn có vảy), có đặc điểm cơ thể hình giun, không có chân hoặc chân tiêu giảm, sống chủ yếu dưới lòng đất. Trong phân loại học, genus Amphisbaena đóng vai trò là chi đại diện cho các đặc điểm chính của họ Amphisbaenidae.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Amphisbaena được phân loại trong họ Amphisbaenidae.)
- (Các nhà nghiên cứu đã xác định được một số loài mới trong chi Amphisbaena.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "type genus of the Amphisbaenidae": chi điển hình của họ Amphisbaenidae, dùng để chỉ vai trò đại diện của chi này trong hệ thống phân loại.
- The genus Amphisbaena serves as the type genus for the family Amphisbaenidae. (Chi Amphisbaena đóng vai trò là chi điển hình cho họ Amphisbaenidae.)
Biến thể và từ gần giống
- Amphisbaenidae (danh từ): họ thằn lằn giun, trong đó chi Amphisbaena là chi điển hình.
- The family Amphisbaenidae includes several genera of legless lizards. (Họ Amphisbaenidae bao gồm nhiều chi thằn lằn không chân.)
- Amphisbaenian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nhóm thằn lằn giun.
- Amphisbaenian species are often found in tropical regions. (Các loài thằn lằn giun thường được tìm thấy ở vùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Chi thằn lằn giun điển hình: cách gọi mô tả chức năng của chi này.
- Chi chuẩn của họ Amphisbaenidae: nhấn mạnh vai trò phân loại.
Các cụm từ liên quan
- Type genus: chi điển hình, chi chuẩn (trong phân loại học).
- The type genus is used to define the characteristics of a family. (Chi điển hình được dùng để xác định đặc điểm của một họ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.